se rassembler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tập hợp lại, tụ tập: Chỉ hành động của một nhóm người hoặc vật di chuyển và tập trung lại với nhau tại một nơi.
- Tự tập trung, lấy lại bình tĩnh: (Nghĩa bóng) Chỉ việc một người tập trung tư tưởng, suy nghĩ hoặc lấy lại sự bình tĩnh, tự chủ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Les manifestants se rassemblent sur la place. (Những người biểu tình tập hợp lại trên quảng trường.)
- Avant de prendre une décision importante, il faut se rassembler et réfléchir calmement. (Trước khi đưa ra một quyết định quan trọng, cần phải tự tập trung và suy nghĩ một cách bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se rassembler autour de quelqu'un/quelque chose": Tụ tập, đoàn kết xung quanh ai đó/điều gì đó.
- La famille s'est rassemblée autour de la table pour le dîner. (Gia đình đã tụ tập xung quanh bàn ăn để dùng bữa tối.)
- Le pays se rassemble autour de son président en temps de crise. (Đất nước đoàn kết xung quanh tổng thống của mình trong thời điểm khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rassembler (v.t): Tập hợp, thu thập (ai đó/cái gì đó).
- Le chef rassemble son équipe pour une réunion. (Trưởng nhóm tập hợp đội của mình cho một cuộc họp.)
- Rassemblement (n.m): Cuộc tập hợp, cuộc tụ tập.
- Un grand rassemblement est prévu ce week-end. (Một cuộc tập hợp lớn được dự kiến vào cuối tuần này.)
Từ đồng nghĩa
- Se réunir: Họp lại, tập hợp lại.
- Se regrouper: Nhóm lại, tập hợp thành nhóm.
- Se concentrer: Tập trung (về mặt tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Se disperser: Tản ra, giải tán.
- Se séparer: Chia tay, tách ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Hành động đã được thể hiện trong động từ "se rassembler").
Thành ngữ liên quan
- "Tout est bien qui finit bien": (Mọi chuyện tốt đẹp đều kết thúc tốt đẹp) - Có thể dùng khi mọi người sau khi tụ tập, thảo luận đã đi đến một kết quả tốt.
- Après de longues discussions, nous avons trouvé un accord. Tout est bien qui finit bien. (Sau những cuộc thảo luận dài, chúng tôi đã tìm được thỏa thuận. Mọi chuyện tốt đẹp đều kết thúc tốt đẹp.)
tự động từ
- tập hợp lại; tụ tập
- La foule se rassembleđám đông tụ tập